Tải mẫu hợp đồng và phụ lục hợp đồng ở đây. [Tải về]
|
STT
|
Gói dịch vụ | VPA1 | VPA2 | VPA3 | VPA4 | VPA5 |
|
Chi phí/ 1 tháng |
30$ |
39$ |
59$ |
79$ |
99$ |
|
|
1
|
Đặt bảng tên công ty | Có (*) | Có (*) | Có (*) | Có (*) | Có (*) |
|
2
|
Sử dụng địa chỉ giao dịch | Có | Có | Có | Có | Có |
|
3
|
Sử dụng sảnh ngoài tiếp khách | Có | Có | Có | Có | Có |
|
4
|
Free wifi | Có | Có | Có | Có | Có |
|
5
|
Tiếp nhận thư/ bưu phẩm | Có | Có | Có | Có | Có |
|
6
|
Chuyển tiếp thư/ bưu phẩm | Có | Có | Có | Có | |
|
7
|
Đặt logo khách lên website TGC và mạng lưới | Có | Có | Có | Có | |
|
8
|
Phòng lễ tân tiếp khách | Có | Có | Có | ||
|
9
|
Nước uống ( cafe, trà, nước) | Có | Có | Có | ||
|
10
|
Sử dụng phòng họp (Áp dụng tại CLAND) | 4h/tháng | 6h/tháng | 8h/tháng | 10h/tháng | |
|
11
|
Số điện thoại riêng và tổng đài nội bộ riêng | Chuyển tiếp tới 2 số | Chuyển tiếp tới 3 số | Chuyển tiếp tới 3 số | Chuyển tiếp tới 5 số | |
|
12
|
Gọi ra ngoài từ số đã đăng ký | Từ 1 số | Từ 2 số | Từ 3 số | ||
|
13
|
Số fax riêng | Có | Có | |||
|
14
|
Fax ra ngoài từ số đã đăng ký | Có | Có | |||
|
15
|
Đăng ký tên miền | ** | ** | *** | *** | *** |
|
16
|
Website hosting | *** | 50MB | 100MB | 200MB | 300MB |
|
17
|
Email theo tên miền | 3 accounts | 5 accounts | 10 accounts | 10 accounts | 10 accounts |
|
18
|
Tạo website CMS Standard | Có | Có | |||
|
Chi phí cho 6 tháng hoặc 1 năm |
330$/ 1 năm |
210$/ 6 tháng |
310$/ 6 tháng |
410$/ 6 tháng |
510$/ 6 tháng |
|
Ghi chú :
(*) Các gói VPA1, VPA2 áp dụng bảng tên chuẩn Standard (10x20). Các gói VPA3 trở lên áp dụng bảng tên VIP. Riêng gói VPA2 trong thời gian khuyến mại áp dụng bảng tên VIP (15x20)
(**) Giảm 5% phí nếu khách có nhu cầu
(***) Giảm 10% phí nếu khách có nhu cầu
Phí viễn thông (do chuyển tiếp cuộc gọi hoặc gửi fax): Theo đơn giá Nhà cung cấp dịch vụ Viettel
Phí bưu chính (do chuyển thư, bưu phẩm): Theo đơn giá của công ty chuyển phát


Văn Phòng Ảo









